xe đạp nước

xe đạp nước

Một chiếc xe đạp nước quay chậm để tưới nước cho ruộng lúa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy nâng nước: "xe đạp nước" một thiết bị học giống như bánh xe lớn các gầu hoặc thùng để múc nước từ sông, suối lên cao, thường được dùng để tưới tiêu trong nông nghiệp.
    • Phương tiện thủy: Trong một số ngữ cảnh, "xe đạp nước" cũng có thể chỉ một loại phương tiện di chuyển trên mặt nước, hoạt động dựa trên sức đạp của người lái, tương tự như xe đạp nhưng phao chân vịt.
dụ sử dụng
  • Máy nâng nước:

    • Xe đạp nước được dùng để đưa nước lên ruộng lúavùng đồng bằng. (Thiết bị này giúp nâng nước từ sông lên cao để tưới tiêu.)
    • Những chiếc xe đạp nước cổ xưa vẫn còn hoạt độngmột số làng quê. (Các bánh xe nước truyền thống vẫn được sử dụng trong nông nghiệp.)
  • Phương tiện thủy:

    • Du khách có thể thuê xe đạp nước để dạo chơi trên hồ. (Một loại thuyền nhỏ bàn đạp để di chuyển trên mặt nước.)
    • Xe đạp nước trò chơi giải trí phổ biếncác khu du lịch biển. (Phương tiện này thường được dùng để vui chơi trên mặt nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xe đạp nước thủy lực": Một biến thể hiện đại của thiết bị nâng nước, kết hợp với hệ thống thủy lực để tăng hiệu suất.

    • Hệ thống xe đạp nước thủy lực được lắp đặt để cung cấp nước cho khu vực khô hạn. (Máy nâng nước cải tiến giúp tưới tiêu hiệu quả hơn.)
  • "xe đạp nước du lịch": Dịch vụ cho thuê phương tiện thủy nhỏ để giải trí.

    • Xe đạp nước du lịch điểm nhấn của khu nghỉ dưỡng ven hồ. (Hoạt động cho thuê thuyền đạp nước thu hút khách du lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Bánh xe nước (danh từ): Một loại máy nâng nước khác, thường kích thước lớn hơn quay nhờ dòng chảy tự nhiên.

    • Bánh xe nước cổ điển quay chậm rãi bên bờ sông. (Thiết bị nâng nước truyền thống, không cần sức người đạp.)
  • Thuyền đạp nước (danh từ): Tên gọi khác của phương tiện thủy dùng sức đạp.

    • Chúng tôi thuê thuyền đạp nước để ra giữa hồ. (Một loại thuyền nhỏ bàn đạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Noria (danh từ mượn từ tiếng Pháp): Thiết bị nâng nước dạng bánh xe, thường dùng trong kỹ thuật.

    • Noria được sử dụng rộng rãicác vùng khô hạn. (Xe đạp nước theo nghĩa máy móc.)
  • Guồng nước (danh từ): Một loại máy nâng nước tương tự, thường làm bằng tre hoặc gỗ.

    • Guồng nước đưa nước lên ruộng bậc thang. (Thiết bị nâng nước truyền thống.)
Thành ngữ liên quan
  • Xe đạp nước quay đều: Chỉ sự vận hành ổn định, liên tục của công việc hoặc cuộc sống.
    • Công việc của anh ấy cứ như xe đạp nước quay đều, không biến động. (Mọi thứ diễn ra đều đặn, không thay đổi.)